halifax

halifax

Halifax is a beautiful coastal city with a historic waterfront.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Halifax: Đây tên của một thành phố lớn nhất thủ phủ của tỉnh Nova Scotia, Canada. "Halifax" dùng để chỉ địa danh này, bao gồm các đặc điểm địa , văn hóa lịch sử liên quan.
dụ sử dụng
  • (Halifax nổi tiếng với bến cảng lịch sử bối cảnh nghệ thuật sôi động.)
  • (Tôi đã đến thăm Halifax vào mùa năm ngoái thích hải sản tươi sốngđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Halifax có thể được dùng trong ngữ cảnh nói về các sự kiện lịch sử, như vụ nổ Halifax năm 1917 (một thảm họa hàng hải lớn).
    • The Halifax Explosion was one of the largest man-made non-nuclear explosions in history. (Vụ nổ Halifax một trong những vụ nổ nhân tạo phi hạt nhân lớn nhất trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Haligonian (danh từ/tính từ): chỉ người dân hoặc thuộc về Halifax.
    • He is a proud Haligonian who loves his city. (Anh ấy một người Haligonian tự hào, yêu thành phố của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ của Nova Scotia: cách diễn đạt mô tả địa vị của Halifax.
    • Halifax, the capital of Nova Scotia, is a major economic hub. (Halifax, thủ phủ của Nova Scotia, một trung tâm kinh tế lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • Halifax Harbour: bến cảng Halifax.
    • Halifax Harbour is a natural deep-water port. (Bến cảng Halifax một cảng nước sâu tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào dành riêng cho "Halifax", nhưng thành phố này thường được nhắc đến trong các câu nói về Canada hoặc lịch sử hàng hải.