halimodendron
Định nghĩa
Danh từ: Halimodendron là một danh từ riêng trong sinh vật học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất, thường được gọi là cây muối (salt tree) trong tiếng Anh.
Ví dụ sử dụng
- ( là một chi thực vật có hoa có nguồn gốc từ Trung Á.)
- (Cây nổi tiếng với khả năng phát triển trên đất mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: thường được dùng để chỉ danh pháp khoa học, không có nghĩa thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Trong sinh thái học: Loài cây này được nghiên cứu vì khả năng chịu mặn, giúp cải tạo đất nhiễm mặn.
Biến thể và từ gần giống
- Halimodendron halodendron (tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi này).
- Salt tree (cây muối): tên thông thường trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Cây muối: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, mặc dù không chính thức.
- Chi muối: cách gọi không chính thức dựa trên đặc điểm sinh thái.
Các cụm từ liên quan
- Halimodendron genus: chi .
- Halimodendron species: loài .
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.