hallah

hallah

A baker carefully braids the hallah before baking.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh mì hallah: Một loại bánh mì trắng chứa trứng được làm nở bằng men, thường được tạo hình thành nhữngbánh tết bím phết trứng lên mặt trước khi nướng. Bánh này nguồn gốc từ truyền thống Do Thái giáo (Judaism).

dụ sử dụng
  • (Cho bữa tối ngày Sa-bát, tôi luôn nướng mộtbánh hallah tươi.)
  • (Bánh hallah thường được tết bím để tượng trưng cho sự đoàn kết của người Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break hallah": Nghi thức bẻ bánh hallah trong bữa ăn nghi lễ.
    • Before the meal, the family gathered to break hallah and share it. (Trước bữa ăn, gia đình tụ tập để bẻ bánh hallah chia sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallah bread (cụm danh từ): Bánh mì hallah, đồng nghĩa với "hallah".
  • Challah (danh từ): Một biến thể chính tả phổ biến khác của "hallah", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh mì trứng tết bím: Mô tả hình dạng thành phần, dùng trong ngữ cảnh ẩm thực thông thường.
  • Bánh mì nghi lễ Do Thái: Nhấn mạnh chức năng tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Hallah cover (danh từ ghép): Tấm vải phủ bánh hallah trong nghi lễ.
    • The hallah cover was embroidered with a Star of David. (Tấm vải phủ bánh hallah được thêu hình Ngôi sao David.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hallah and wine": Chỉ các yếu tố cốt lõi của bữa ăn nghi lễ Do Thái.
    • The table was set with hallah and wine for the blessing. (Bàn được bày sẵn bánh hallah rượu để làm phép.)