hallel
Định nghĩa
Hallel (danh từ, không đếm được): Trong Do Thái giáo, "hallel" là một bài thánh ca ca ngợi Chúa, bao gồm các Thi thiên 113 đến 118. Bài ca này được đọc hoặc hát trong các dịp lễ lớn như Lễ Vượt Qua, Lễ Shabuoth, Lễ Sukkoth, Lễ Hanukkah và Lễ Rosh Hodesh.
Ví dụ sử dụng
- (Hội chúng đã đọc bài thánh ca hallel với niềm vui lớn trong Lễ Vượt Qua.)
- (Trong nhiều giáo đường Do Thái, bài hallel được hát sau buổi cầu nguyện buổi sáng vào các ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full hallel": Chỉ việc đọc trọn vẹn các Thi thiên 113–118, thường diễn ra trong các lễ lớn.
- On the first day of Sukkoth, a full hallel is recited. (Vào ngày đầu tiên của Lễ Sukkoth, một bài hallel đầy đủ được đọc.)
"Half hallel": Chỉ việc đọc rút gọn (thường bỏ bớt một số câu), diễn ra vào những ngày lễ nhỏ hơn hoặc ngày cuối của một số lễ.
- During Rosh Hodesh, only a half hallel is said. (Trong Lễ Rosh Hodesh, chỉ có một bài hallel rút gọn được đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallelujah (thán từ): Một từ cảm thán có nghĩa là "Hãy ca ngợi Chúa", bắt nguồn từ gốc "hallel" nhưng được dùng rộng rãi trong Kitô giáo và Do Thái giáo.
- The choir sang 'Hallelujah' at the end of the service. (Dàn hợp xướng đã hát 'Hallelujah' ở cuối buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Psalm of praise: thánh ca ca ngợi (dùng chung chung, nhưng không đặc thù cho Do Thái giáo như "hallel").
- The hallel is essentially a collection of psalms of praise. (Bài hallel về cơ bản là một tập hợp các thánh ca ca ngợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.