halloween

halloween

Children dress in costumes and go trick-or-treating on Halloween.

Định nghĩa

Danh từ: - Đêm trước Ngày Lễ Các Thánh: "Halloween" một ngày lễ được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm, thường gắn liền với các hoạt động như hóa trang, chơi khăm, xin kẹo. Đây thời điểm theo truyền thống, người ta tin rằng ranh giới giữa thế giới người sống người chết trở nên mờ nhạt.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích hóa trang vào ngày Halloween.)
  • (Chúng tôi đã khắc ngô thành đèn lồng jack-o'-lantern cho Halloween.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate Halloween": tổ chức lễ Halloween.

    • Many families celebrate Halloween by decorating their houses. (Nhiều gia đình tổ chức lễ Halloween bằng cách trang trí nhà cửa.)
  • "Halloween party": bữa tiệc Halloween.

    • She hosted a Halloween party with spooky games. ( ấy đã tổ chức một bữa tiệc Halloween với các trò chơi rùng rợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Halloween costume (cụm danh từ): trang phục hóa trang dùng trong lễ Halloween.

    • He wore a vampire Halloween costume to the party. (Anh ấy mặc trang phục ma cà rồng Halloween đến bữa tiệc.)
  • Halloween trick-or-treating (cụm danh từ): hoạt động xin kẹo trong lễ Halloween.

    • The kids went trick-or-treating in the neighborhood. (Bọn trẻ đi xin kẹo trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
  • All Hallows' Eve: tên gọi cổ xưa của Halloween, mang ý nghĩa tôn giáo.
    • All Hallows' Eve is the night before All Saints' Day. (All Hallows' Eve đêm trước Ngày Lễ Các Thánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up for Halloween: hóa trang cho lễ Halloween.
    • They dressed up as ghosts for Halloween. (Họ hóa trang thành ma cho lễ Halloween.)
Thành ngữ liên quan
  • A ghost of a chance (không trực tiếp liên quan đến Halloween): cơ hội rất mong manh.
    • He didn't have a ghost of a chance to win the costume contest. (Anh ấy không một cơ hội mong manh nào để thắng cuộc thi hóa trang.)
  • Trick or treat (cụm từ đặc trưng của Halloween): câu nói của trẻ em khi đi xin kẹo, nghĩa "cho kẹo hay bị ghẹo".
    • The children shouted "trick or treat" at every door. (Bọn trẻ hét "cho kẹo hay bị ghẹo" trước mỗi cánh cửa.)