hallstand

hallstand

A family hangs their coats and hats on the hallstand by the front door.

Định nghĩa

Danh từ:
Một món đồ nội thất dùng để treo áo khoác, ô ; thường một tấm gương. Đây một loại giá đỡ hoặc tủ đứng trong hành lang hoặc lối vào nhà, giúp giữ các vật dụng cá nhân ngăn nắp.

dụ sử dụng
  • (Cái giá treo đồhành lang rất tiện để treo áo khoác của chúng tôi.)
  • ( ấy đặt ô lên giá treo đồ trước khi vào phòng khách.)
  • (Giá treo đồ một tấm gương giúp chúng tôi kiểm tra ngoại hình trước khi ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hallstand with a mirror: thường được nhấn mạnh khi mô tả chi tiết món đồ.
    • An antique hallstand with a carved mirror adds elegance to the entrance. (Một giá treo đồ cổ gương chạm khắc làm tăng vẻ thanh lịch cho lối vào.)
  • Hallstand as a storage piece: ngoài treo đồ, còn có thể ngăn kéo hoặc kệ để giày.
    • The hallstand has a small drawer for gloves and keys. (Giá treo đồ một ngăn kéo nhỏ để găng tay chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hall tree (n): một loại giá treo đồ tương tự, thường nhiều móc treo không gương.
    • A hall tree is simpler than a hallstand. (Một cây giá treo đồ đơn giản hơn một giá treo đồ gương.)
  • Coat rack (n): giá treo áo khoác, thường một cột đứng với móc.
    • The coat rack in the corner is used for visitors' jackets. (Giá treo áogóc được dùng cho áo khoác của khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Coat stand: giá treo áo khoác (thường không gương).
  • Hat rack: giá treo (thường nhỏ hơn, chỉ dành cho ).
Các cụm từ liên quan
  • To hang something on the hallstand: treo thứ đó lên giá treo đồ.
    • Please hang your coat on the hallstand. (Làm ơn treo áo khoác của bạn lên giá treo đồ.)
  • To stand by the hallstand: đứng cạnh giá treo đồ.
    • He stood by the hallstand, waiting for the door to open. (Anh ấy đứng cạnh giá treo đồ, chờ cửa mở.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hallstand", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả sự ngăn nắp: - Everything in its place: mọi thứ đều chỗ của . - With a hallstand, everything in its place is easier. (Với giá treo đồ, mọi thứ đúng chỗ sẽ dễ dàng hơn.)