hallucinogen
A student in a lab coat studies a labeled diagram of a hallucinogen's molecular structure.
Định nghĩa
Danh từ: - Chất gây ảo giác: "hallucinogen" là một loại chất kích thích thần kinh (psychoactive drug) có khả năng gây ra ảo giác (hallucinations) hoặc làm thay đổi trải nghiệm giác quan, chẳng hạn như nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những điều không có thực.
Ví dụ sử dụng
- (LSD là một chất gây ảo giác mạnh có thể làm méo mó nhận thức của một người về thực tại.)
- (Một số chất gây ảo giác được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống vì mục đích tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a hallucinogen": sử dụng một chất gây ảo giác.
- He took a hallucinogen and experienced vivid visions. (Anh ấy đã sử dụng một chất gây ảo giác và trải nghiệm những hình ảnh sống động.)
"hallucinogen-induced psychosis": rối loạn tâm thần do chất gây ảo giác.
- Long-term use of a hallucinogen can lead to hallucinogen-induced psychosis. (Sử dụng lâu dài chất gây ảo giác có thể dẫn đến rối loạn tâm thần do chất gây ảo giác.)
Biến thể và từ gần giống
Hallucinogenic (tính từ): có tính chất gây ảo giác.
- Certain mushrooms have hallucinogenic properties. (Một số loại nấm có đặc tính gây ảo giác.)
Hallucination (danh từ): ảo giác (kết quả của việc sử dụng chất gây ảo giác).
- The patient reported visual hallucinations after taking the drug. (Bệnh nhân báo cáo có ảo giác thị giác sau khi dùng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Psychedelic drug: thuốc gây ảo giác (thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc giải trí).
- Psychotomimetic: chất gây ra trạng thái tâm thần giống như loạn thần (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "hallucinogen", vì đây là danh từ kỹ thuật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hallucinogen", vì đây là thuật ngữ y học/hóa học, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.