hallucinogenic drug

hallucinogenic drug

A scientist in a lab coat examines a labeled vial containing a hallucinogenic drug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gây ảo giác: "hallucinogenic drug" một loại thuốc hoặc chất hóa học khả năng tác động đến hệ thần kinh trung ương, gây ra các trải nghiệm cảm giác bị biến đổi, bao gồm ảo giác (thấy, nghe hoặc cảm nhận những thứ không thật), thay đổi nhận thức về thời gian, không gian bản thân.
dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng chất gây ảo giác có thể dẫn đến căng thẳng tâm lý nghiêm trọng.)
  • (LSD một trong những chất gây ảo giác nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of a hallucinogenic drug": đang chịu ảnh hưởng của chất gây ảo giác.

    • The patient was brought to the hospital while under the influence of a hallucinogenic drug. (Bệnh nhân được đưa đến bệnh viện khi đang chịu ảnh hưởng của chất gây ảo giác.)
  • "hallucinogenic drug abuse": lạm dụng chất gây ảo giác.

    • Hallucinogenic drug abuse is a serious public health issue. (Lạm dụng chất gây ảo giác một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucinogen (danh từ): chất gây ảo giác (dạng ngắn gọn hơn).

    • Psilocybin is a natural hallucinogen found in certain mushrooms. (Psilocybin một chất gây ảo giác tự nhiên trong một số loại nấm.)
  • Hallucinogenic (tính từ): tính chất gây ảo giác.

    • The mushroom has hallucinogenic properties. (Loại nấm này đặc tính gây ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychedelic drug: thuốc gây ảo giác (thường dùng để chỉ các chất làm thay đổi nhận thức tâm trạng một cách mạnh mẽ).
  • Psychotomimetic drug: chất gây ra các triệu chứng giống rối loạn tâm thần (thường dùng trong nghiên cứu y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trip on (a hallucinogenic drug): trải nghiệm ảo giác do sử dụng chất gây ảo giác.
    • He tripped on a hallucinogenic drug and had a terrifying experience. (Anh ấy đã trải nghiệm ảo giác do sử dụng chất gây ảo giác một trải nghiệm đáng sợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bad trip: trải nghiệm ảo giác tiêu cực (thường do sử dụng chất gây ảo giác).
    • She had a bad trip after taking a hallucinogenic drug. ( ấy đã một trải nghiệm ảo giác tiêu cực sau khi sử dụng chất gây ảo giác.)