hallux

hallux

The doctor examines the patient's swollen hallux.

Định nghĩa

Danh từ - Ngón chân cái: "hallux" thuật ngữ giải phẫu chỉ ngón chân lớn nhất, nằmvị trí trong cùng của bàn chân, tương ứng với ngón tay cáibàn tay.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra ngón chân cái của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương.)
  • (Một cái bunion thường hình thành gần gốc của ngón chân cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hallux valgus": tình trạng lệch ngón chân cái ra ngoài, thường gây đau đớn.
    • Hallux valgus is a common foot deformity. (Lệch ngón chân cái một dị tật bàn chân phổ biến.)
  • "hallux rigidus": tình trạng cứng khớp ngón chân cái, gây khó khăn khi di chuyển.
    • Patients with hallux rigidus often have difficulty walking. (Bệnh nhân bị cứng khớp ngón chân cái thường gặp khó khăn khi đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallucal (tính từ): thuộc về ngón chân cái.
    • The hallucal artery supplies blood to the hallux. (Động mạch ngón chân cái cung cấp máu cho ngón chân cái.)
  • Hallux không dạng số nhiều thông dụng; số nhiều thường halluces (theo tiếng Latin).
    • The halluces of primates are opposable. (Các ngón chân cái của động vật linh trưởng có thể đối diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Big toe: ngón chân cái (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Great toe: ngón chân lớn (thuật ngữ y học đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hallux" đây danh từ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "hallux". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "hallux" thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên ngành như "hallux valgus" hoặc "hallux rigidus".