haloalkane
Định nghĩa
Danh từ: - Hợp chất hữu cơ trong đó các nguyên tử halogen đã được thay thế cho các nguyên tử hydro trong một ankan: "haloalkane" là một hợp chất hóa học thuộc nhóm hydrocarbon, nơi một hoặc nhiều nguyên tử hydro trong cấu trúc ankan bị thay thế bởi các nguyên tử halogen (như flo, clo, brom, iot).
Ví dụ sử dụng
- (Cloroform là một haloalkane phổ biến được dùng làm dung môi.)
- (Nhiều haloalkane được tìm thấy trong chất làm lạnh và bình chữa cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"haloalkane substitution reaction": phản ứng thế của haloalkane.
- The haloalkane substitution reaction is a key step in organic synthesis. (Phản ứng thế của haloalkane là một bước quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
"haloalkane toxicity": độc tính của haloalkane.
- Researchers study haloalkane toxicity to assess environmental risks. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu độc tính của haloalkane để đánh giá rủi ro môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Haloalkane (n): hợp chất halogen hóa ankan.
- Alkane (n): hydrocarbon no, mạch hở, không có halogen.
- Halogen (n): nhóm nguyên tố gồm flo, clo, brom, iot.
Từ đồng nghĩa
- Alkyl halide: hợp chất alkyl halogenua (thường được dùng thay thế cho "haloalkane" trong hóa học hữu cơ).
- Halogenated alkane: ankan bị halogen hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "haloalkane" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ nào liên quan đến "haloalkane".)