haloes

/'heilo/
Học thuật
Thân thiện
haloes

The children drew angels with golden haloes above their heads.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'halo'):
    • Quầng, vầng sáng: Chỉ một vòng tròn sáng bao quanh một nguồn sáng, như mặt trời hoặc mặt trăng, thường do sự khúc xạ ánh sáng qua các tinh thể băng trong khí quyển.
    • Hào quang: Một vòng tròn ánh sáng hoặc ánh hào quang được vẽ xung quanh đầu của các nhân vật linh thiêng, thánh nhân hoặc thiên thần trong nghệ thuật tôn giáo, biểu tượng cho sự thánh thiện, quyền năng hoặc vinh quang.
    • (Nghĩa bóng) Vinh quang, tiếng thơm: Dùng để chỉ danh tiếng tốt đẹp, sự tôn kính hoặc vẻ vinh quang bao quanh một người hay một sự vật được ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer captured the sun with beautiful haloes caused by the ice crystals. (Nhiếp ảnh gia đã chụp được mặt trời với những quầng sáng tuyệt đẹp gây ra bởi các tinh thể băng.)
    • In many religious paintings, saints and angels are depicted with golden haloes around their heads. (Trong nhiều bức tranh tôn giáo, các vị thánh thiên thần được miêu tả với những vầng hào quang vàng quanh đầu.)
    • The heroic deeds of the firefighters cast haloes of honor around their profession. (Những hành động anh hùng của lính cứu hỏa tạo nên vầng vinh quang cho nghề nghiệp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cast a halo over something/someone": (Nghĩa bóng) Làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên tốt đẹp hơn, đáng kính trọng hơn.
    • Her kindness and generosity cast a halo over the entire organization. (Lòng tốt sự hào phóng của ấy đã tô điểm thêm vẻ đẹp cho toàn bộ tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Halo (danh từ, số ít): Quầng sáng, hào quang.
  • Aureole (danh từ): Vầng hào quang, thường dùng thay thế cho 'halo', đặc biệt trong nghệ thuật.
  • Nimbus (danh từ): Một từ khác chỉ vầng sáng hoặc đám mây ánh sáng quanh đầu nhân vật thần thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Ring of light: Vòng tròn ánh sáng.
  • Gloriole: Vầng hào quang nhỏ (từ ít phổ biến hơn).
  • Radiance: Hào quang, ánh sáng rực rỡ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'haloes' với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'haloes'.)

haloes

The children drew angels with golden haloes above their heads.

danh từ, số nhiều halos, haloes
  1. quầng (mặt trăng, mặt trời...)
  2. vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh)
  3. vòng sáng
  4. (nghĩa bóng) quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng)
ngoại động từ
  1. bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh