halogeton
Định nghĩa
Danh từ: - Cây halogeton: Một loại cây thân thảo hàng năm thô ráp, được du nhập vào Bắc Mỹ từ Siberia. Loại cây này rất nguy hiểm cho cừu và gia súc trên các đồng cỏ phía Tây vì chứa hàm lượng oxalat cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cây halogeton là một mối đe dọa lớn đối với gia súc trên các đồng cỏ phía Tây.)
- (Nông dân phải cẩn thận để ngăn chặn cây halogeton lan rộng trong đồng cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Halogeton poisoning": ngộ độc do cây halogeton, xảy ra khi gia súc ăn phải loại cây này.
- Symptoms of halogeton poisoning include weakness and convulsions. (Triệu chứng ngộ độc halogeton bao gồm yếu ớt và co giật.)
- "Halogeton-infested areas": khu vực bị cây halogeton xâm chiếm.
- Ranchers often struggle to manage halogeton-infested areas. (Các chủ trang trại thường gặp khó khăn trong việc quản lý các khu vực bị cây halogeton xâm chiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. "Halogeton" là tên khoa học và thông thường của loại cây này.
Từ đồng nghĩa
- Cây halogeton (không có từ đồng nghĩa tiếng Việt phổ biến; tên khoa học là ).
- Saltlover (tên tiếng Anh khác): cây ưa muối, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "halogeton" là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "halogeton".