halogénure

Học thuật
Thân thiện
halogénure

Un chimiste ajoute un halogénure dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Halogenua: Trong hóa học, 'halogénure' là một hợp chất hóa học được tạo thành từ một nguyên tố halogen (flo, clo, brom, iốt, astatin) kết hợp với một nguyên tố hoặc gốc hóa học khác độ âm điện thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chlorure de sodium est un halogénure commun. (Natri clorua là một halogenua phổ biến.)
    • Les halogénures d'argent sont sensibles à la lumière. (Các halogenua của bạc nhạy cảm với ánh sáng.)
    • On utilise certains halogénures en chimie organique. (Người ta sử dụng một số halogenua trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "halogénure d'alkyle": halogenua ankyl, một loại hợp chất hữu cơ quan trọng.

    • Les halogénures d'alkyle sont des intermédiaires réactionnels. (Các halogenua ankyl là những chất trung gian phản ứng.)
  • "halogénure métallique": halogenua kim loại.

    • Le chlorure de calcium est un halogénure métallique. (Canxi clorua là một halogenua kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Halogéner (động từ): halogen hóa (quá trình thêm halogen vào một hợp chất).

    • Il faut halogéner cet hydrocarbure. (Cần phải halogen hóa hydrocarbon này.)
  • Halogen (danh từ giống đực): halogen (nguyên tố thuộc nhóm VIIA).

    • Le chlore est un halogen. (Clo là một halogen.)
Từ đồng nghĩa
  • Sel d'halogène: muối halogen (cách gọi mô tả khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

halogénure

Un chimiste ajoute un halogénure dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) halogenua