haloperidol

haloperidol

A doctor prescribes haloperidol to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Haloperidol: Một loại thuốc an thần (thuốc chống loạn thần) thuộc nhóm butyrophenone, được sử dụng để điều trị một số rối loạn tâm thần hội chứng Tourette.
    • Tên thương mại: Haldol.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed haloperidol for the patient with schizophrenia.)
  • (Haloperidol can cause side effects such as muscle stiffness and tremors.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haloperidol decanoate": Dạng tiêm tác dụng kéo dài của haloperidol, thường dùng để duy trì điều trị.
    • Bệnh nhân được tiêm haloperidol decanoate mỗi tháng một lần. (The patient receives an injection of haloperidol decanoate once a month.)
Biến thể từ gần giống
  • Haloperidol (n): Dạng gốc, không biến thể phổ biến.
  • Haldol (n): Tên thương mại của haloperidol.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần kinh: Một nhóm thuốc tác dụng tương tự, nhưng haloperidol một loại cụ thể.
  • Thuốc chống loạn thần điển hình: Haloperidol thuộc nhóm này (khác với thuốc chống loạn thần không điển hình như olanzapine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Haloperidol một danh từ chỉ tên thuốc, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Haloperidol không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.