haltérophile

Học thuật
Thân thiện
haltérophile

L'haltérophile soulève une barre lourde au-dessus de sa tête.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên cử tạ: Người thi đấu chuyên nghiệp hoặc nghiệp trong môn thể thao cử tạ, liên quan đến việc nâng tạ nặng.
    • Người tập cử tạ: Người thường xuyên luyện tập môn cử tạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cet haltérophile a remporté la médaille d'or aux Jeux Olympiques. (Vận động viên cử tạ này đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội Olympic.)
    • Il s'entraîne comme un haltérophile professionnel. (Anh ấy tập luyện như một vận động viên cử tạ chuyên nghiệp.)
    • De nombreux haltérophiles suivent un régime alimentaire strict. (Nhiều vận động viên cử tạ tuân theo một chế độ ăn uống nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chính thức, báo chí thể thao, hoặc khi nói về các cuộc thi.
    • La délégation comprend cinq haltérophiles. (Đoàn thể thao bao gồm năm vận động viên cử tạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Haltérophilie (danh từ giống cái): Môn thể thao cử tạ.
    • L'haltérophilie est un sport exigeant. (Cử tạmột môn thể thao đòi hỏi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Porteur de poids: Người nâng tạ (cách nói mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Lifter: (Từ mượn tiếng Anh, thông dụng trong ngôn ngữ thân mật hoặc thể hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.

haltérophile

L'haltérophile soulève une barre lourde au-dessus de sa tête.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) vận động viên cử tạ

Từ gần giống