ham and eggs

ham and eggs

A family enjoys a plate of ham and eggs for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món trứng thịt giăm bông: "ham and eggs" một món ăn gồm trứng (thường trứng chiên hoặc trứng bác) được dùng kèm với thịt giăm bông (ham). Đây một món ăn sáng phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered ham and eggs for breakfast at the diner. (Tôi đã gọi món trứng thịt giăm bông cho bữa sáng tại quán ăn.)
    • Ham and eggs is a classic American breakfast dish. (Món trứng thịt giăm bông một món ăn sáng cổ điển của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ham and eggs" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự kết hợp đơn giản, quen thuộc hoặc nhàm chán.
    • Their relationship is like ham and eggspredictable and boring. (Mối quan hệ của họ giống như món trứng thịt giăm bôngcó thể đoán trước nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Ham-and-egger (danh từ, không chính thức): một người bình thường, tầm thường, không nổi bật.
    • He's just a ham-and-egger, nothing special. (Anh ta chỉ một người tầm thường, không đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Eggs and ham: cách nói tương tự, nhưng thường ít phổ biến hơn.
  • Breakfast plate: một đĩa ăn sáng có thể bao gồm trứng thịt giăm bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ham and eggs".
Thành ngữ liên quan
  • Ham and eggs: cũng được dùng trong thành ngữ để chỉ một sự kết hợp đơn giản, không cầu kỳ.
    • Life is just ham and eggs for him — no excitement. (Cuộc sống chỉ trứng thịt giăm bông đối với anh ta — không thú vị.)