ham it up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Diễn quá đà, cường điệu hóa: "ham it up" có nghĩa là diễn xuất một cách phóng đại, quá lố, thường để gây cười hoặc thu hút sự chú ý. Cụm từ này bắt nguồn từ "ham" (diễn viên tồi) và thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, phim ảnh, hoặc bất kỳ tình huống nào mà ai đó cố tình làm quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Nam diễn viên thực sự diễn quá đà trong cảnh hài, khiến mọi người cười.)
- (Cô ấy diễn quá lố trước máy quay, tạo ra những tư thế phóng đại.)
- (Đừng diễn quá đà quá; khán giả có thể khó chịu.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Ham it up" thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật, đặc biệt khi nói về diễn viên hoặc người thích thể hiện.
- During the school play, the kids hammed it up to impress their parents. (Trong vở kịch của trường, bọn trẻ diễn quá lố để gây ấn tượng với bố mẹ.)
- Có thể dùng với chủ ngữ là người hoặc nhân vật trong tình huống hài hước.
- The comedian hammed it up on stage, using silly voices and gestures. (Danh hài diễn quá đà trên sân khấu, sử dụng giọng điệu và cử chỉ ngớ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ham (danh từ): diễn viên tồi, người diễn xuất cường điệu.
- He's such a ham; he loves being the center of attention. (Anh ta đúng là một diễn viên tồi; anh ta thích là trung tâm của sự chú ý.)
- Hammy (tính từ): có tính chất cường điệu, quá lố.
- The performance was a bit hammy, but the audience enjoyed it. (Màn trình diễn hơi cường điệu, nhưng khán giả thích nó.)
Từ đồng nghĩa
- Overact: diễn quá đà, cường điệu hóa.
- He tends to overact in emotional scenes. (Anh ta có xu hướng diễn quá đà trong các cảnh xúc động.)
- Exaggerate: phóng đại, nói quá.
- She exaggerated her reaction for comedic effect. (Cô ấy phóng đại phản ứng của mình để tạo hiệu ứng hài.)
- Chew the scenery: (thành ngữ) diễn xuất quá lố, thường trong phim ảnh.
- The villain chewed the scenery in every scene. (Nhân vật phản diện diễn quá lố trong mọi cảnh quay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play up: phóng đại, làm nổi bật.
- He played up his injury to get sympathy. (Anh ta phóng đại chấn thương của mình để nhận được sự thông cảm.)
- Hype up: thổi phồng, làm quá lên.
- The media hyped up the event, but it was disappointing. (Truyền thông thổi phồng sự kiện, nhưng nó thật thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Make a spectacle of oneself: tự làm mình trở nên lố bịch, thu hút sự chú ý.
- He made a spectacle of himself by dancing on the table. (Anh ta tự làm mình trở nên lố bịch bằng cách nhảy lên bàn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống