ham sống

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lòng yêu thích sự sống, mong muốn được sống: "ham sống" chỉ trạng thái tâm lý tích cực, khát khao duy trì sự sống, không muốn chết.
    • Sự gắn bó với cuộc sống: "ham sống" còn diễn tả sự quý trọng bám víu vào cuộc đời, thường thấyngười tinh thần lạc quan.
  2. Tính từ (dùng như cụm từ cố định):

    • lòng yêu sống, muốn sống: Dùng để mô tả một người hoặc thái độ tích cực đối với cuộc sống, trái ngược với sự chán nản hay muốn chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ham sống bản năng tự nhiên của con người. (Lòng yêu thích sự sống bản năng cơ bản của mọi người.)
    • Sau cơn bạo bệnh, anh ấy càng thấy ham sống hơn. (Sau khi vượt qua bệnh tật, anh ấy càng quý trọng cuộc đời.)
  • Tính từ (cụm từ):

    • ấy người rất ham sống, luôn tìm niềm vui trong mọi hoàn cảnh. ( ấy tinh thần yêu đời, luôn lạc quan.)
    • Người ham sống thường không dễ dàng bỏ cuộc. (Người lòng yêu sống thường kiên trì vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ham sống sợ chết": cụm từ chỉ thái độ hèn nhát, sợ hãi cái chết, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Kẻ ham sống sợ chết không dám đối mặt với nguy hiểm. (Người sợ chết thường trốn tránh rủi ro.)
  • "lòng ham sống": tình yêu sự sống, khát khao được sống.

    • Lòng ham sống giúp bệnh nhân vượt qua cơn nguy kịch. (Tình yêu cuộc sống giúp người bệnh chiến đấu với bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ham (động từ): thích, say mê, muốn làm điều đó.

    • Ham ăn, ham chơi. (Thích ăn uống, thích vui chơi.)
  • Sống (động từ): tồn tại, duy trì sự sống.

    • Sống phải biết yêu thương. (Tồn tại trên đời cần tình yêu thương.)
  • Yêu sống (tính từ): tình yêu cuộc sống, tương tự "ham sống" nhưng mang sắc thái tích cực hơn.

    • ấy người yêu sống, luôn lạc quan. ( ấy yêu đời, luôn vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu đời: yêu thích cuộc sống, lạc quan.

    • Anh ấy người yêu đời, không bao giờ than phiền. (Anh ấy lạc quan, không bao giờ phàn nàn.)
  • Khát sống: mong muốn sống mãnh liệt.

    • Khát sống giúp họ vượt qua thử thách. (Mong muốn sống mạnh mẽ giúp họ vượt qua khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Ham sống hơn ham chết: thích sống hơn chết, diễn tả lòng yêu sống mạnh mẽ.
    • khổ cực, họ vẫn ham sống hơn ham chết. ( gặp khó khăn, họ vẫn muốn sống hơn chết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

ham sống
Hắn ta là một kẻ ham sống sợ chết, không dám đương đầu với thử thách.