hamamelid dicot family
Định nghĩa
hamamelid dicot family (danh từ):
Một họ thực vật hai lá mầm chủ yếu là cây thân gỗ, có hoa thường đơn tính và thường mọc thành dạng đuôi sóc (cụm hoa đuôi sóc). Đây là một nhóm phân loại trong thực vật học, bao gồm các loài như cây phỉ (hazel), cây sồi (oak), cây bạch dương (birch), và cây du (elm).
Ví dụ sử dụng
- (Họ thực vật hai lá mầm hamamelid bao gồm nhiều cây gỗ và cây bụi phổ biến trong rừng ôn đới.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây sồi và cây bạch dương vào họ thực vật hai lá mầm hamamelid vì cấu trúc hoa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the hamamelid dicot family": thuộc về họ thực vật hai lá mầm hamamelid. (Cây phỉ thuộc họ thực vật hai lá mầm hamamelid.)
- "characteristic of the hamamelid dicot family": đặc trưng của họ thực vật hai lá mầm hamamelid. (Cụm hoa đuôi sóc đơn tính là đặc trưng của họ thực vật hai lá mầm hamamelid.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamamelidaceae (danh từ): tên khoa học của họ này trong phân loại thực vật, thường được dùng trong các văn bản học thuật. (Hamamelidaceae là một họ thực vật có hoa.)
- Dicot family (danh từ): họ thực vật hai lá mầm nói chung, không chỉ riêng hamamelid. (Nhiều họ thực vật hai lá mầm có hoa rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Amentiferous family: họ thực vật có hoa dạng đuôi sóc (từ đồng nghĩa dựa trên đặc điểm hoa). (Họ thực vật có hoa dạng đuôi sóc bao gồm cây liễu và cây dương.)
Các cụm từ liên quan
- Catkin-bearing family: họ thực vật mang cụm hoa đuôi sóc. (Họ thực vật mang cụm hoa đuôi sóc này có tầm quan trọng sinh thái.)
- Woody dicot family: họ thực vật hai lá mầm thân gỗ. (Họ thực vật hai lá mầm thân gỗ chiếm ưu thế trong nhiều hệ sinh thái rừng.)
Thành ngữ liên quan
- "Rooted in the hamamelid dicot family": có nguồn gốc từ họ thực vật hai lá mầm hamamelid (thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc tiến hóa). (Nhiều loài cây cổ đại có nguồn gốc từ họ thực vật hai lá mầm hamamelid.)