hamamelidaceae
A witch hazel shrub from the family Hamamelidaceae blooms with yellow flowers in a winter garden.
Định nghĩa
Hamamelidaceae là một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một họ thực vật có hoa. Đây là tên khoa học của họ Hoa mai đất hay Họ Kim lũ mai, bao gồm các chi thực vật như Hamamelis (cây phỉ), Corylopsis (cây chuông vàng), Fothergilla, Liquidambar (cây phong lỏng), Parrotia (cây sắt Ba Tư) và một số chi nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Hamamelidaceae bao gồm nhiều loại cây bụi và cây gỗ trang trí.)
- (Liquidambar, một thành viên của họ Hamamelidaceae, nổi tiếng với lá mùa thu nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học, từ này thường được dùng để phân loại các loài thực vật có đặc điểm chung như hoa nhỏ, thường mọc thành chùm, quả dạng nang.
- (Việc phân loại họ Hamamelidaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamamelidaceous (tính từ): thuộc về họ Hamamelidaceae.
- The hamamelidaceous plants are often found in temperate regions. (Các cây thuộc họ Hamamelidaceae thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Kim lũ mai (tên gọi phổ biến trong tiếng Việt).
- Họ Hoa mai đất (tên gọi khác trong tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
- Family Hamamelidaceae: họ Hamamelidaceae (dạng đầy đủ).
- The family Hamamelidaceae is part of the order Saxifragales. (Họ Hamamelidaceae là một phần của bộ Saxifragales.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.