hamamelidae

hamamelidae

A botanist examines a flowering branch from a hamamelidae plant.

Định nghĩa

Hamamelidae (Danh từ, số nhiều, chuyên ngành thực vật học)
Một nhóm thực vật chủ yếu cây thân gỗ, được coi một trong những nhóm nguyên thủy nhất trong số các thực vật hạt kín (angiosperms). Đặc điểm của nhóm này bao gồm: bao hoa kém phát triển hoặc không ; hoa thường đơn tính, thường mọc thành đuôi sóc (catkins) thụ phấn nhờ gió. Nhóm này chứa khoảng 23 họ, bao gồm họ Bạch dương (Betulaceae) họ Sồi (Fagaceae), đôi khi được phân loại như một siêu bộ (superorder).

dụ sử dụng
  • (Phân loại của nhóm Hamamelidae bao gồm nhiều loại cây quen thuộc như sồi bạch dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nhóm Hamamelidae để hiểu về sự tiến hóa của thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hamamelidae as a superorder": Một số hệ thống phân loại coi Hamamelidae một siêu bộ, nhấn mạnh tính nguyên thủy của chúng. (Trong một số hệ thống phân loại, Hamamelidae được coi một siêu bộ riêng biệt khỏi các cây hai mầm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamamelididae (Danh từ): Một cách viết khác của Hamamelidae, ít phổ biến hơn.
  • Amentiferae (Danh từ): Một nhóm thực vật hoa mọc thành đuôi sóc, thường được xếp vào Hamamelidae. (Nhóm Amentiferae ngày nay thường được bao gồm trong Hamamelidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm thực vật hoa nguyên thủy: Một cách mô tả không chính thức, chỉ các loài thuộc Hamamelidae.
  • Nhóm thực vật thụ phấn nhờ gió: Mặc dù không đồng nghĩa hoàn toàn, nhiều loài trong Hamamelidae đặc điểm này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.