hamamélis

Học thuật
Thân thiện
hamamélis

Le jardinier plante un jeune hamamélis dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây kim mai: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Hamamelis, nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á, thường được biết đến với hoa màu vàng, đỏ hoặc cam nở vào mùa đông hoặc đầu xuân. Các bộ phận của cây, đặc biệtvỏ , đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardin botanique a planté un bel hamamélis qui fleurit en janvier. (Vườn bách thảo đã trồng một cây kim mai đẹp nở hoa vào tháng Giêng.)
    • L'extrait d'hamamélis est parfois utilisé pour ses propriétés astringentes. (Chiết xuất kim mai đôi khi được sử dụng đặc tính làm se của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hamamélis de Virginie": kim mai Virginia, một loài phổ biến () nở hoa vào mùa thu.
    • L'hamamélis de Virginie est utilisé dans la préparation de lotions toniques. (Kim mai Virginia được dùng để pha chế các loại nước hoa hồng làm săn da.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamamélidacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Kim mai, họ thực vật bao gồm chi .
  • Noisetier des sorcières (danh từ giống đực): Một tên gọi thông tục khác của cây hamamélis trong tiếng Pháp, nghĩa là "cây phỉ của phù thủy".
Từ đồng nghĩa
  • Coudrier des sorcières: (danh từ giống đực) Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cây hamamélis.
hamamélis

Le jardinier plante un jeune hamamélis dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây kim mai