hamartoma

hamartoma

A doctor points to a hamartoma on a medical diagram during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U hamartoma: Một khối u lành tính, phát triển cục bộ, giống như một khối u thật (neoplasm) nhưng thực chất do sự phát triển bất thường của các trong một cơ quan ngay từ giai đoạn bào thai. không phải ung thư thường không lan rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor explained that the lung nodule was a hamartoma, not cancer. (Bác sĩ giải thích rằng nốtphổi một u hamartoma, không phải ung thư.)
    • A hamartoma in the liver is often discovered incidentally during an ultrasound. (Một u hamartoma ở gan thường được phát hiện tình cờ trong khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulmonary hamartoma": u hamartoma phổi (loại phổ biến nhất).

    • Pulmonary hamartomas are usually asymptomatic and found on routine chest X-rays. (U hamartoma phổi thường không triệu chứng được phát hiện trên phim X-quang ngực định kỳ.)
  • "hamartomatous polyp": polyp dạng hamartoma (thường gặp trong hội chứng Peutz-Jeghers).

    • A hamartomatous polyp in the colon can cause bleeding or obstruction. (Một polyp dạng hamartoma trong ruột già có thể gây chảy máu hoặc tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamartomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u hamartoma.

    • The biopsy confirmed a hamartomatous lesion. (Sinh thiết xác nhận tổn thương dạng hamartoma.)
  • Hamartia (danh từ): khái niệm trong di truyền học chỉ sự sai lệch trong phát triển (ít dùng hơn).

Từ đồng nghĩa
  • U lành tính phát triển bất thường: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "khối u do phát triển bất thường bẩm sinh".
  • Choristoma: một loại tổn thương tương tự nhưng bình thườngvị trí bất thường (khác với hamartoma bất thường tại vị trí bình thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.