hamartoma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U hamartoma: Một khối u lành tính, phát triển cục bộ, giống như một khối u thật (neoplasm) nhưng thực chất là do sự phát triển bất thường của các mô trong một cơ quan ngay từ giai đoạn bào thai. Nó không phải là ung thư và thường không lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor explained that the lung nodule was a hamartoma, not cancer. (Bác sĩ giải thích rằng nốt ở phổi là một u hamartoma, không phải ung thư.)
- A hamartoma in the liver is often discovered incidentally during an ultrasound. (Một u hamartoma ở gan thường được phát hiện tình cờ trong khi siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulmonary hamartoma": u hamartoma phổi (loại phổ biến nhất).
- Pulmonary hamartomas are usually asymptomatic and found on routine chest X-rays. (U hamartoma phổi thường không có triệu chứng và được phát hiện trên phim X-quang ngực định kỳ.)
"hamartomatous polyp": polyp dạng hamartoma (thường gặp trong hội chứng Peutz-Jeghers).
- A hamartomatous polyp in the colon can cause bleeding or obstruction. (Một polyp dạng hamartoma trong ruột già có thể gây chảy máu hoặc tắc nghẽn.)
Biến thể và từ gần giống
Hamartomatous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến u hamartoma.
- The biopsy confirmed a hamartomatous lesion. (Sinh thiết xác nhận tổn thương dạng hamartoma.)
Hamartia (danh từ): khái niệm trong di truyền học chỉ sự sai lệch trong phát triển mô (ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- U lành tính phát triển bất thường: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "khối u do phát triển bất thường bẩm sinh".
- Choristoma: một loại tổn thương tương tự nhưng là mô bình thường ở vị trí bất thường (khác với hamartoma là mô bất thường tại vị trí bình thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.