hamburger bun

hamburger bun

The chef places the hamburger patty inside the fresh hamburger bun.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì kẹp thịt : "hamburger bun" một loại bánh mì tròn nhỏ, thường được cắt đôi theo chiều ngang, dùng để kẹp miếng thịt xay (patty) các nguyên liệu khác như rau, sốt để tạo thành món hamburger.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua bánh mì kẹp thịt tươi từ tiệm bánh cho buổi tiệc nướng.)
  • (Chiếc bánh mì kẹp thịt mềm được nướng hơi giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hamburger bun" không chỉ dùng cho hamburger: Mặc dù tên gọi gắn với món hamburger, loại bánh này cũng có thể dùng để kẹp các loại nhân khác như rán, , hoặc chay.

    • She used a hamburger bun to make a veggie burger. ( ấy dùng bánh mì kẹp thịt để làm bánh mì kẹp chay.)
  • Phân biệt với "bun" thông thường: "hamburger bun" kích thước hình dạng chuẩn hơn so với các loại bánh mì tròn khác (như "dinner roll"), thường đường kính khoảng 10-12 cm độ xốp vừa phải.

Biến thể từ gần giống
  • Bun (n): bánh mì tròn nhỏ, nói chung.
    • He ate a plain bun for breakfast. (Anh ấy ăn một cái bánh mì tròn đơn giản cho bữa sáng.)
  • Burger bun (n): từ đồng nghĩa với "hamburger bun", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The burger bun was topped with sesame seeds. (Chiếc bánh mì kẹp thịt được rắc hạt lên trên.)
  • Sesame seed bun (n): bánh mì kẹp thịt rắc hạt .
    • I prefer a sesame seed bun for my burger. (Tôi thích bánh mì kẹp thịt rắc hạt cho món burger của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Burger roll: bánh mì cuộn dùng cho burger (thường dùngAnh).
  • Bap: từ lóngAnh để chỉ bánh mì tròn, bao gồm cả hamburger bun.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "hamburger bun" danh từ cụ thể, không đi kèm phrasal verbs. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như "to put in a hamburger bun" (cho vào bánh mì kẹp thịt ).
    • Put the patty in a hamburger bun and add toppings. (Đặt miếng thịt vào bánh mì kẹp thịt thêm đồ phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "hamburger bun" thuật ngữ cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh ẩm thực như "toasting the hamburger bun" (nướng bánh mì kẹp thịt ) để tăng hương vị.