hamburger steak
Danh từ: - Miếng thịt bò xay nén: "hamburger steak" là một miếng thịt bò xay (thường là thịt bò xay) được nén thành hình tròn hoặc bầu dục, sau đó được nấu chín (thường bằng cách chiên, nướng hoặc áp chảo). Món này thường được ăn kèm với sốt, rau củ, hoặc dùng trong bánh mì kẹp (burger), nhưng bản thân nó là một món thịt riêng biệt, không nhất thiết phải có bánh mì.
- (Nhà hàng phục vụ một miếng hamburger steak ngon với sốt thịt và khoai tây nghiền.)
- (Cô ấy gọi một miếng hamburger steak thay vì bánh mì kẹp thịt thông thường vì cô ấy muốn ít bánh mì hơn.)
"hamburger steak" như một món ăn độc lập: Khác với "hamburger" (bánh mì kẹp thịt), "hamburger steak" thường được dùng như món chính, ăn kèm với sốt (như sốt nấm, sốt kem) và rau củ.
- In Japan, hamburger steak is a popular comfort food, often served with rice and a side of vegetables. (Ở Nhật Bản, hamburger steak là một món ăn thoải mái phổ biến, thường được dùng với cơm và một phần rau củ.)
Phân biệt với "meatloaf": "hamburger steak" thường mỏng hơn và được nấu nhanh hơn so với "meatloaf" (thịt bò xay nướng cả ổ), vốn được nướng trong lò và cắt lát.
Hamburger (n): bánh mì kẹp thịt bò xay (bao gồm thịt và bánh mì).
- I ordered a hamburger with cheese and lettuce. (Tôi gọi một cái bánh mì kẹp thịt bò với phô mai và xà lách.)
Steak (n): bít tết (thường là miếng thịt nguyên miếng, không xay).
- He prefers a ribeye steak to a hamburger steak. (Anh ấy thích bít tết ribeye hơn hamburger steak.)
Beef patty: miếng thịt bò xay nén (thường dùng trong bánh mì kẹp thịt hoặc món ăn tương tự).
- The beef patty was seasoned perfectly. (Miếng thịt bò xay nén được nêm nếm hoàn hảo.)
Ground beef steak: bít tết thịt bò xay (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).