hamitic
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Ngữ hệ Hamitic: Một nhóm các ngôn ngữ ở Bắc Phi, có liên quan đến ngữ hệ Semitic, từng được các nhà ngôn ngữ học xếp vào một nhóm riêng. Ngày nay, thuật ngữ này ít được dùng và thường được thay thế bằng "ngữ hệ Phi-Á" (Afroasiatic).
Ví dụ sử dụng
- (Thuật ngữ "Hamitic" trước đây được dùng để mô tả một nhóm ngôn ngữ ở Bắc Phi.)
- (Các nhà ngôn ngữ học không còn coi Hamitic là một ngữ hệ hợp lệ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hamitic hypothesis": Giả thuyết Hamitic, một quan điểm lịch sử cho rằng các dân tộc nói ngôn ngữ Hamitic có nguồn gốc từ châu Á và mang văn hóa "cao hơn" so với các dân tộc châu Phi khác. Giả thuyết này hiện bị bác bỏ vì mang tính phân biệt chủng tộc.
- The Hamitic hypothesis has been discredited by modern anthropology. (Giả thuyết Hamitic đã bị ngành nhân chủng học hiện đại bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hamite (danh từ): Người thuộc dân tộc nói ngôn ngữ Hamitic (theo cách gọi cũ).
- The term "Hamite" was used to refer to certain peoples in ancient North Africa. (Thuật ngữ "Hamite" được dùng để chỉ một số dân tộc ở Bắc Phi cổ đại.)
- Hamito-Semitic (tính từ/danh từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Hamitic và Semitic, từ đồng nghĩa với "Afroasiatic" thời kỳ đầu.
- The Hamito-Semitic language family includes Arabic, Hebrew, and ancient Egyptian. (Ngữ hệ Hamito-Semitic bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái và tiếng Ai Cập cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Afroasiatic (danh từ): Ngữ hệ Phi-Á, thuật ngữ hiện đại thay thế cho "Hamitic".
- The Berber languages belong to the Afroasiatic family, not Hamitic. (Các ngôn ngữ Berber thuộc ngữ hệ Phi-Á, không phải Hamitic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Hamitic" vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hamitic".