hammer-lock

/'hæməlɔk/
Học thuật
Thân thiện
hammer-lock

A wrestler applies a hammer-lock to his opponent on the mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau: Một đòn khóa khớp trong các môn thể thao vật, đấu vật hoặc thuật, trong đó tay của đối thủ bị khóa bẻ ngược ra phía sau lưng họ, gây ra đau đớn hạn chế cử động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wrestler applied a hammer-lock to force his opponent to submit. (Đô vật áp dụng một miếng khoá chặt tay bẻ quặt để buộc đối thủ phải đầu hàng.)
    • Escaping from a hammer-lock requires technique and flexibility. (Thoát khỏi một miếng khoá chặt tay bẻ quặt đòi hỏi kỹ thuật sự dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put someone in a hammer-lock": áp dụng miếng khoá chặt tay bẻ quặt lên ai đó.
    • The police officer put the suspect in a hammer-lock to restrain him. (Cảnh sát viên áp dụng miếng khoá chặt tay bẻ quặt lên nghi phạm để khống chế anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Arm lock (n): miếng khoá tay (thuật ngữ chung hơn cho các đòn khóa khớp tay).
  • Submission hold (n): đòn khóa buộc đầu hàng (thuật ngữ chung cho các đòn khớp ép đối thủ phải chịu thua).
Từ đồng nghĩa
  • Arm bar: đòn khóa tay (một kỹ thuật khóa khớp tay khác, thường trong judo hoặc jiu-jitsu).
  • Joint lock: đòn khóa khớp (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hammer-lock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hammer-lock")

hammer-lock

A wrestler applies a hammer-lock to his opponent on the mat.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau