hammer-scale
/'hæməskeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vảy sắt: Lớp oxit sắt mỏng, có dạng vảy, được tạo ra trong quá trình rèn kim loại (đặc biệt là sắt) bằng búa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blacksmith swept the hammer-scale from the anvil. (Người thợ rèn quét lớp vảy sắt ra khỏi đe.)
- Hammer-scale is a byproduct of the forging process. (Vảy sắt là một sản phẩm phụ của quá trình rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ kỹ thuật: "Hammer-scale" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực luyện kim, rèn và gia công kim loại.
- The presence of hammer-scale can indicate the temperature and technique used in forging. (Sự hiện diện của vảy sắt có thể cho biết nhiệt độ và kỹ thuật được sử dụng trong quá trình rèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scale (n): Vảy, lớp cặn (có thể chỉ nhiều loại cặn khác nhau, không chỉ từ sắt).
- Forge scale (n): Vảy rèn (cách gọi khác của "hammer-scale").
- Oxide scale (n): Lớp oxit (chỉ chung lớp oxit kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Forge scale: Vảy rèn.
- Black scale: Vảy đen (chỉ màu sắc đặc trưng của nó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hammer-scale")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hammer-scale")
danh từ
- (kỹ thuật) vảy sắt