hammerstein

hammerstein

Oscar Hammerstein II wrote the lyrics for many beloved musicals.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Họ của một nhà viết lời nhạc kịch nổi tiếng người Mỹ, Oscar Hammerstein II (1895-1960). Ông được biết đến nhiều nhất qua sự hợp tác với nhà soạn nhạc Richard Rodgers, tạo ra nhiều vở nhạc kịch kinh điển.

dụ sử dụng
  • (Oscar Hammerstein II một nhân vật huyền thoại trong sân khấu nhạc kịch Mỹ.)
  • (Sự hợp tác giữa Rodgers Hammerstein đã tạo ra những tác phẩm nổi tiếng như "The Sound of Music".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rodgers and Hammerstein": Cụm từ cố định chỉ bộ đôi sáng tác nhạc kịch nổi tiếng.

    • Rodgers and Hammerstein revolutionized American musical theatre. (Rodgers Hammerstein đã cách mạng hóa sân khấu nhạc kịch Mỹ.)
  • "Hammerstein musical": Nhạc kịch do Oscar Hammerstein II viết lời hoặc hợp tác sáng tác.

    • "Oklahoma!" is a classic Hammerstein musical. ("Oklahoma!" một vở nhạc kịch kinh điển của Hammerstein.)
Biến thể từ gần giống
  • Hammerstein (như một danh từ chung, ít dùng): Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, "hammerstein" có thể chỉ một loại đàn piano cổ hoặc một phần của đàn organ, nhưng nghĩa này rất hiếm không phổ biến.
  • Hammerstein (tên đường, tòa nhà): Một số địa điểm được đặt theo tên Oscar Hammerstein II, dụ: Hammerstein Ballroom ở New York.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết lời: lyricist (người viết lời nhạc kịch).
  • Người hợp tác sáng tác: collaborator (trong ngữ cảnh nhạc kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "hammerstein".
Thành ngữ liên quan
  • "A Hammerstein moment": (không phải thành ngữ phổ biến) Có thể được dùng để chỉ một khoảnh khắc cảm động hoặc lãng mạn trong nhạc kịch, gợi nhớ đến phong cách của Hammerstein.