hammett
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): Hammett là họ của một nhà văn người Mỹ nổi tiếng, chuyên viết thể loại tiểu thuyết trinh thám cứng rắn (hard-boiled detective fiction). Ông sống từ năm 1894 đến năm 1961.
Ví dụ sử dụng
- (Dashiell Hammett được coi là một trong những người sáng lập thể loại trinh thám cứng rắn.)
- (Chim ưng Malta là một tiểu thuyết nổi tiếng do Hammett viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hammett-style": phong cách viết của Hammett, thường mang tính chất khô khan, thực tế và tập trung vào hành động.
- The movie was directed in a Hammett-style, with gritty dialogue and fast-paced action. (Bộ phim được đạo diễn theo phong cách Hammett, với lời thoại chân thực và hành động nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hammettian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách viết của Dashiell Hammett.
- The novel has a Hammettian atmosphere of corruption and mystery. (Cuốn tiểu thuyết có bầu không khí Hammettian của sự tham nhũng và bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Hammett" là một tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Hard-boiled fiction: tiểu thuyết trinh thám cứng rắn (thể loại mà Hammett tiên phong).
- Noir: phim đen tối, u ám (thường dựa trên tác phẩm của Hammett).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hammett".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Hammett".