hammond organ

hammond organ

A musician plays a Hammond organ in a jazz club.

Định nghĩa

Danh từ: (âm nhạc) Mô phỏng điện tử của đàn organ ống, thường được gọi tắt "đàn Hammond". Đây một loại nhạc cụ điện tử tạo ra âm thanh bằng cách quay các đĩa từ (tonewheels) khuếch đại qua loa, nổi tiếng với âm sắc đặc trưng trong nhạc jazz, blues, rock gospel.

dụ sử dụng
  • (Nhạc công đã chơi một giai điệu đầy cảm xúc trên đàn hammond organ.)
  • (Đàn hammond organ nổi tiếng với âm thanh ấm áp, phong phú có thể mô phỏng đàn organ ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hammond organ" thường được dùng để chỉ một nhãn hiệu cụ thể (do công ty Hammond Organ Company sản xuất), nhưng cũng được dùng chung để chỉ bất kỳ loại đàn organ điện tử nào mô phỏng âm thanh tương tự.
  • Trong văn cảnh chuyên ngành, "hammond organ" có thể được gọi đơn giản "Hammond", thường đi kèm với các thuật ngữ như "tonewheel organ" (đàn organ bánh xe âm) để phân biệt với các loại organ kỹ thuật số hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Hammond (danh từ): Cách gọi tắt phổ biến của "hammond organ".
    • He played a classic Hammond on that track. (Anh ấy đã chơi một cây đàn Hammond cổ điển trong bản nhạc đó.)
  • Organ ống (danh từ): Một loại nhạc cụ khác, tạo ra âm thanh bằng khí qua các ống, khác với hammond organ về chế hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn organ điện tử (danh từ): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả hammond organ các loại organ điện tử khác.
  • Tonewheel organ (danh từ): Thuật ngữ kỹ thuật chỉ đàn organ sử dụng bánh xe âm, trong đó hammond organ một dụ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hammond organ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hammond organ".