hampshire down

hampshire down

A Hampshire Down sheep grazes in a green pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Giống cừu Hampshire Down, một giống cừu nhà nguồn gốc từ Anh Quốc, không sừng, mặt màu tối (thường màu đen hoặc nâu sẫm), được nuôi chủ yếu để lấy thịt len.

dụ sử dụng
  • (Giống cừu Hampshire Down nổi tiếng về chất lượng thịt tuyệt vời sức chịu đựng tốt.)
  • (Nông dân thích nuôi cừu Hampshire Down chúng dễ đẻ con lớn nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purebred Hampshire Down": cừu Hampshire Down thuần chủng.
    • The flock consists of purebred Hampshire Down sheep. (Đàn cừu này bao gồm những con cừu Hampshire Down thuần chủng.)
  • "Hampshire Down breed standard": tiêu chuẩn giống cừu Hampshire Down.
    • The Hampshire Down breed standard requires a dark face and a strong, muscular body. (Tiêu chuẩn giống cừu Hampshire Down yêu cầu mặt tối màu thân hình bắp khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hampshire (adj): thuộc về Hampshire, một hạtmiền nam nước Anh.
    • The Hampshire region is known for its sheep farming. (Vùng Hampshire nổi tiếng với nghề chăn nuôi cừu.)
  • Down (n): đồi trọc, vùng đồi núi thấp (thường dùng trong địa danh).
    • The South Downs are a famous chalk hill range in England. (South Downs một dãy đồi đá phấn nổi tiếngAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheep breed: giống cừu.
  • Meat sheep: cừu lấy thịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .