hampshire

hampshire

A shepherd tends a flock of Hampshire sheep in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hampshire: Một hạt (county) ở miền nam nước Anh, giáp eo biển Manche. Đây một địa danh hành chính lịch sử.
    • Giống cừu Hampshire: Một giống cừu nội địa Anh, không sừng, mặt sẫm màu, được nuôi để lấy thịt len.
dụ sử dụng
  • Địa danh:

    • Hampshire is known for its beautiful countryside and coastline. (Hampshire nổi tiếng với vùng nông thôn bờ biển tuyệt đẹp.)
    • She moved to Hampshire last year for her new job. ( ấy chuyển đến Hampshire vào năm ngoái công việc mới.)
  • Giống cừu:

    • The Hampshire breed is popular among farmers for its meat quality. (Giống cừu Hampshire được nông dân ưa chuộng chất lượng thịt của .)
    • He raises a flock of Hampshire sheep on his farm. (Anh ấy nuôi một đàn cừu Hampshire trong trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hampshire" cũng có thể xuất hiện trong tên các tổ chức hoặc sự kiện liên quan đến hạt này:
    • The Hampshire County Council manages local services. (Hội đồng Hạt Hampshire quản lý các dịch vụ địa phương.)
    • The Hampshire Hog is a traditional symbol of the county. (Con lợn rừng Hampshire biểu tượng truyền thống của hạt này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamphire (không phổ biến): Một biến thể hiếm gặp, thường được coi lỗi chính tả.
  • Hampshire Down: Một giống cừu lai từ Hampshire, đôi khi được gọi tắt "Hampshire".
Từ đồng nghĩa
  • Địa danh: Không từ đồng nghĩa chính xác; có thể thay thế bằng "the county of Hampshire" (hạt Hampshire).
  • Giống cừu: Không từ đồng nghĩa; "Hampshire sheep" (cừu Hampshire) cách gọi phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Hampshire hog: Lợn rừng Hampshire – biểu tượng của hạt, đôi khi dùng để chỉ người dân địa phương.
    • The Hampshire hog is a mascot for the county's rugby team. (Con lợn rừng Hampshire linh vật cho đội bóng bầu dục của hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Hampshire". Từ này chủ yếu mang tính địa danh hoặc thuật ngữ nông nghiệp chuyên ngành.