hampton
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên riêng của một nhạc sĩ người Mỹ: "Hampton" dùng để chỉ Lionel Hampton (1913-2002), người tiên phong sử dụng đàn vibraphone như một nhạc cụ jazz.
- Tên địa danh: "Hampton" cũng có thể là tên của nhiều địa phương ở Anh và Mỹ, như Hampton, Virginia hoặc Hampton Court Palace.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng (nhạc sĩ):
- Lionel Hampton was a famous jazz vibraphonist. (Lionel Hampton là một nghệ sĩ vibraphone jazz nổi tiếng.)
Danh từ riêng (địa danh):
- We visited Hampton Court Palace last summer. (Chúng tôi đã thăm Cung điện Hampton Court vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hampton" trong lịch sử âm nhạc: Khi nhắc đến "Hampton" mà không có tên riêng, trong ngữ cảnh nhạc jazz, nó thường ám chỉ Lionel Hampton.
- Hampton's style influenced many later musicians. (Phong cách của Hampton đã ảnh hưởng đến nhiều nhạc sĩ sau này.)
"Hampton" trong địa danh: Có thể dùng để chỉ các khu vực hoặc sự kiện lịch sử liên quan đến tên này.
- The Battle of Hampton Roads was a key event in the American Civil War. (Trận Hampton Roads là một sự kiện quan trọng trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Hamptonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Hampton (địa danh hoặc nhạc sĩ).
- The Hamptonian jazz scene was vibrant in the 1940s. (Phong trào jazz Hamptonian rất sôi động vào những năm 1940.)
Hampton Court (danh từ riêng): tên một cung điện lịch sử ở Anh.
- Hampton Court is a popular tourist attraction. (Hampton Court là một điểm du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lionel Hampton (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhạc sĩ, thường dùng để phân biệt với các địa danh.
- Vibraphonist (danh từ): nghệ sĩ chơi vibraphone, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp với "Hampton".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Hampton" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Hampton style" (cụm từ): phong cách chơi nhạc jazz đặc trưng của Lionel Hampton.
- He played the vibraphone with a Hampton style. (Anh ấy chơi vibraphone theo phong cách Hampton.)