han dynasty

han dynasty

A scholar of the Han Dynasty carefully writes on a bamboo scroll.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Nhà Hán một triều đại phong kiến cai trị Trung Quốc (phần lớn thời gian từ năm 206 TCN đến năm 220 SCN). Triều đại này đã mở rộng lãnh thổ, phát triển bộ máy quan liêu được nhớ đến như một trong những thời kỳ vĩ đại của nền văn minh Trung Hoa.
dụ sử dụng
  • (Nhà Hán thường được coi một thời kỳ hoàng kim trong lịch sử Trung Quốc.)
  • (Nhiều phát minh, như giấy, đã được phát triển dưới thời nhà Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Han dynasty period": thời kỳ nhà Hán, dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể triều đại này tồn tại.
    • Art and literature flourished during the Han dynasty period. (Nghệ thuật văn học phát triển rực rỡ trong thời kỳ nhà Hán.)
  • "the fall of the Han dynasty": sự sụp đổ của nhà Hán, thường được dùng trong các bài viết về lịch sử.
    • The fall of the Han dynasty led to a period of division in China. (Sự sụp đổ của nhà Hán đã dẫn đến một thời kỳ chia cắtTrung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Han Chinese (danh từ): người Hán, dân tộc chính của Trung Quốc, nguồn gốc từ thời nhà Hán.
    • The Han Chinese are the largest ethnic group in the world. (Người Hán nhóm dân tộc lớn nhất thế giới.)
  • Han (tính từ): thuộc về nhà Hán hoặc văn hóa Hán.
    • Han culture has influenced many neighboring countries. (Văn hóa Hán đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia láng giềng.)
Từ đồng nghĩa
  • Triều Hán: cách gọi khác của nhà Hán trong tiếng Việt.
  • Đông Hán Tây Hán: hai giai đoạn của nhà Hán (Đông Hán: 25–220 SCN; Tây Hán: 206 TCN–9 SCN).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Han dynasty" đây danh từ riêng chỉ triều đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Han dynasty" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử văn hóa.