han
The Han dynasty is remembered for its cultural achievements and stable government.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà Hán: "Han" dùng để chỉ triều đại phong kiến Trung Quốc (206 TCN – 220 SCN), được coi là một trong những thời kỳ hoàng kim của văn minh Trung Hoa, mở rộng lãnh thổ và phát triển bộ máy hành chính.
- Người Hán: "Han" cũng có thể chỉ dân tộc Hán, nhóm dân tộc đa số tại Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Han dynasty is remembered as a golden age of Chinese civilization. (Nhà Hán được nhớ đến như một thời kỳ hoàng kim của văn minh Trung Quốc.)
- Many inventions, such as papermaking, were developed during the Han period. (Nhiều phát minh, như làm giấy, được phát triển trong thời kỳ Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Han Chinese": người Hán, dân tộc Hán.
- The Han Chinese make up the majority of China's population. (Người Hán chiếm phần lớn dân số Trung Quốc.)
"Han culture": văn hóa Hán.
- Han culture has had a profound influence on East Asian societies. (Văn hóa Hán đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các xã hội Đông Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Han Chinese (n): người Hán.
- Han dynasty (n): triều đại nhà Hán.
- Sinification (n): quá trình Hán hóa (ảnh hưởng văn hóa Hán lên các dân tộc khác).
Từ đồng nghĩa
- Chinese dynasty: triều đại Trung Quốc.
- Ethnic Chinese: người Trung Quốc (dân tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Han".
Thành ngữ liên quan
- "The Han mentality": tư duy Hán, chỉ cách suy nghĩ hoặc thái độ điển hình của người Hán.
- The Han mentality emphasizes harmony and hierarchy. (Tư duy Hán nhấn mạnh sự hài hòa và thứ bậc.)