hancock

hancock

John Hancock signed the Declaration of Independence with a large, bold signature.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Hancock: Tên của một nhà cách mạng người Mỹ (1737–1793), người từng giữ chức Chủ tịch Quốc hội Lục địa người đầu tiên Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ. Tên ông trở nên nổi tiếng chữ ký lớn rõ ràng của mình, sau này được dùng như một thuật ngữ thông tục.

dụ sử dụng
  • (John Hancock một nhân vật nổi bật trong cuộc Cách mạng Mỹ.)
  • (Chữ ký của ông trên Tuyên ngôn Độc lập nổi tiếng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put your John Hancock on something": nghĩa bóng, chỉ hành động tên vào một tài liệu, đặc biệt một cách long trọng hoặc chính thức.

    • Please put your John Hancock on this contract. (Làm ơn tên vào hợp đồng này.)
  • "John Hancock" trong văn nói có thể được dùng thay thế cho từ "signature" (chữ ký) một cách hài hước hoặc thân mật.

    • I need your John Hancock on this permission slip. (Tôi cần chữ ký của bạn trên giấy phép này.)
Biến thể từ gần giống
  • Hancock (n): thường tên họ, nhưng khi nói "John Hancock" thì mang nghĩa cụ thể như trên.
  • Signature (n): chữ ký (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng không sắc thái lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Autograph: chữ ký của người nổi tiếng.
  • Sign: tên (động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hancock".
Thành ngữ liên quan
  • "Put your John Hancock on something": tên vào một văn bản, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc yêu cầu ký kết chính thức.
    • The boss wants everyone to put their John Hancock on the new policy. (Sếp muốn mọi người vào chính sách mới.)