hand ax

hand ax

A person uses a hand ax to chop a piece of wood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rìu tay: Một loại công cụ bằng đá lưỡi cắt, được cầm trong tay dùng để chặt, bổ. Đây một trong những công cụ cổ xưa nhất của loài người, thường được chế tác từ đá lửa hoặc đá cuội, niên đại từ thời kỳ đồ đá .

dụ sử dụng
  • (Nhà khảo cổ đã tìm thấy một chiếc rìu tay được bảo quản tốt tại địa điểm khai quật.)
  • (Rìu tay được người tiền sử dùng để chặt gỗ xẻ thịt động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hand ax tradition": Truyền thống chế tác sử dụng rìu tay trong văn hóa đồ đá .
    • The Acheulean hand ax tradition lasted for over a million years.
      (Truyền thống rìu tay Acheulean kéo dài hơn một triệu năm.)
  • "Hand ax technology": Kỹ thuật chế tạo rìu tay, bao gồm việc ghè đẽo hai mặt để tạo lưỡi sắc.
    • Hand ax technology demonstrates the cognitive abilities of early hominins.
      (Kỹ thuật chế tạo rìu tay cho thấy khả năng nhận thức của người vượn cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handaxe (cách viết khác): Cùng nghĩa với "hand ax", thường dùng trong văn bản khảo cổ học.
    • The handaxe is a hallmark of the Lower Paleolithic period.
      (Rìu tay dấu ấn đặc trưng của thời kỳ đồ đá sớm.)
  • Stone hand tool (cụm từ): Công cụ đá cầm tay, bao gồm rìu tay các loại dao đá khác.
    • Stone hand tools like the hand ax were essential for survival.
      (Các công cụ đá cầm tay như rìu tay rất cần thiết cho sự sinh tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Biface: Công cụ đá hai mặt, thường dùng để chỉ rìu tay trong khảo cổ học.
    • Many bifaces are classified as hand axes due to their shape.
      (Nhiều công cụ hai mặt được phân loại rìu tay do hình dạng của chúng.)
  • Chopping tool: Công cụ chặt, nhưng thường thô sơ hơn rìu tay.
    • The hand ax is a more refined version of a simple chopping tool.
      (Rìu tay phiên bản tinh xảo hơn của công cụ chặt đơn giản.)
Các cụm từ liên quan
  • To wield a hand ax: Cầm sử dụng một chiếc rìu tay.
    • Early humans learned to wield a hand ax with precision.
      (Người tiền sử đã học cách cầm sử dụng rìu tay một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stone Age tool": Công cụ thời kỳ đồ đá, thường dùng để chỉ rìu tay như một biểu tượng của kỹ thuật cổ đại.
    • The hand ax is the most iconic Stone Age tool.
      (Rìu tay công cụ thời kỳ đồ đá mang tính biểu tượng nhất.)

Từ gần giống

Từ chứa "hand ax"