hand axe

hand axe

A person uses a hand axe to chop a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìu tay: "hand axe" một loại công cụ bằng đá thời tiền sử, một lưỡi cắt được mài sắc. Người dùng cầm trực tiếp phần đá trong lòng bàn tay (không cán) để chặt, bổ hoặc cắt. Đây một trong những công cụ lâu đời nhất của loài người, thường được làm từ đá lửa hoặc đá cuội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists discovered a hand axe from the Lower Paleolithic period. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc rìu tay từ thời kỳ đồ đá sớm.)
    • The hand axe was used for chopping wood and butchering animals. (Rìu tay được dùng để chặt củi mổ xẻ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand axe technology": công nghệ chế tác rìu tay, chỉ kỹ thuật phương pháp tạo ra loại công cụ này.
    • Hand axe technology represents a significant advancement in early human tool-making. (Công nghệ chế tác rìu tay đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc chế tạo công cụ của người tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Handaxe (cách viết khác): rìu tay (cách viết liền không dấu cách).
    • The handaxe is a hallmark of Acheulean culture. (Rìu tay một dấu hiệu đặc trưng của văn hóa Acheulean.)
  • Stone axe (n): rìu đá (một loại rìu rộng hơn, có thể hoặc không cán).
    • A stone axe with a wooden handle was used for farming. (Một chiếc rìu đá cán gỗ được dùng trong nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Biface: công cụ hai mặt (một thuật ngữ khảo cổ học chỉ các công cụ đá được mài sắc hai mặt, thường bao gồm rìu tay).
    • The biface is a classic example of a hand axe. (Công cụ hai mặt một dụ kinh điển của rìu tay.)
  • Chopping tool: công cụ chặt (mặc dù rìu tay thường được phân loại riêng biệt do tính đối xứng kỹ thuật chế tác tinh xảo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hand axe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hand axe".

Từ gần giống