hand blower
Định nghĩa
Danh từ: - Máy sấy tay: "hand blower" là một thiết bị điện cầm tay có thể thổi khí ấm lên tóc, được sử dụng để tạo kiểu tóc. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến với "máy sấy tóc" (hair dryer).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng máy sấy tay để sấy tóc nhanh trước khi ra ngoài.)
- (Tiệm làm tóc có nhiều máy sấy tay cho khách hàng sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand blower" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt khi nhấn mạnh tính chất cầm tay của thiết bị.
- Professional hand blowers are more powerful than standard ones. (Máy sấy tay chuyên nghiệp mạnh hơn so với loại thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Hair dryer (danh từ): máy sấy tóc (từ phổ biến hơn).
- I need to buy a new hair dryer. (Tôi cần mua một cái máy sấy tóc mới.)
- Blow dryer (danh từ): máy sấy tóc (từ đồng nghĩa thông dụng).
- She packed her blow dryer for the trip. (Cô ấy đã đóng gói máy sấy tóc cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Hair dryer: máy sấy tóc.
- Blow dryer: máy sấy tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hand blower".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hand blower".