hand cheese

hand cheese

A cheesemaker carefully molds hand cheese in a dairy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phô mai được nặn bằng tay: "hand cheese" dùng để chỉ bất kỳ loại phô mai nào được tạo hình bằng tay thay vì bằng máy móc hoặc khuôn. Đây một thuật ngữ chỉ phương pháp sản xuất thủ công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artisan made a delicious hand cheese from goat's milk. (Người thợ thủ công đã làm một loại phô mai nặn bằng tay thơm ngon từ sữa .)
    • Hand cheese is often considered more authentic and flavorful. (Phô mai nặn bằng tay thường được coi chân thực đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand cheese" thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực thủ công hoặc phô mai truyền thống, nhấn mạnh vào kỹ thuật làm thủ công.
    • Many local farmers still produce hand cheese using age-old techniques. (Nhiều nông dân địa phương vẫn sản xuất phô mai nặn bằng tay bằng các kỹ thuật cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Handmade cheese (n): phô mai thủ công (thường chỉ quy trình làm thủ công nói chung, không nhất thiết nặn bằng tay).

    • Handmade cheese can include hand cheese, but also other types. (Phô mai thủ công có thể bao gồm phô mai nặn bằng tay, nhưng cũng các loại khác.)
  • Hand-pressed cheese (n): phô mai được ép bằng tay (một biến thể khác của phương pháp thủ công).

Từ đồng nghĩa
  • Artisan cheese: phô mai thủ công.
  • Traditional cheese: phô mai truyền thống (thường gắn liền với phương pháp làm thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hand cheese".
Thành ngữ liên quan
  • "Made by hand": làm bằng tay, thủ công.
    • This hand cheese is truly made by hand, not by a machine. (Loại phô mai nặn bằng tay này thực sự được làm bằng tay, không phải bằng máy.)

Từ gần giống