hand cream

hand cream

She applies hand cream after washing her hands.

Định nghĩa

Danh từ: Kem dưỡng da tay: "hand cream" một loại kem dưỡng ẩm được thiết kế đặc biệt để chăm sóc làm mềm da tay. Sản phẩm này thường chứa các thành phần dưỡng chất như glycerin, dầu tự nhiên hoặc vitamin, giúp giữ ẩm bảo vệ da tay khỏi khô ráp, nứt nẻ.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn thoa kem dưỡng da tay sau khi rửa tay để giữ cho đôi tay mềm mại.)
  • (Loại kem dưỡng da tay này mùi hương oải hương dễ chịu.)
  • ( ấy đã mua một tuýp kem dưỡng da tay cỡ nhỏ để bỏ trong túi xách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use hand cream as a base": sử dụng kem dưỡng da tay như một lớp nền trước khi thoa các sản phẩm khác.

    • Some people use hand cream as a base before applying nail polish to protect their nails. (Một số người dùng kem dưỡng da tay làm lớp nền trước khi sơn móng tay để bảo vệ móng.)
  • "hand cream with SPF": kem dưỡng da tay chứa chỉ số chống nắng.

    • For outdoor activities, choose a hand cream with SPF to protect your hands from UV rays. (Đối với các hoạt động ngoài trời, hãy chọn kem dưỡng da tay chỉ số chống nắng để bảo vệ tay khỏi tia UV.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand lotion (danh từ): kem dưỡng da tay dạng lỏng, thường nhẹ hơn so với hand cream.
    • I prefer hand lotion in summer because it absorbs quickly. (Tôi thích kem dưỡng da tay dạng lỏng vào mùa thấm nhanh.)
  • Hand balm (danh từ): dầu dưỡng da tay, thường đặc giàu dưỡng chất hơn.
    • This hand balm is perfect for extremely dry skin. (Dầu dưỡng da tay này rất phù hợp cho da tay cực kỳ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisturizer for hands: kem dưỡng ẩm dành cho tay.
  • Hand moisturizer: kem dưỡng ẩm tay (thường dùng thay thế cho hand cream).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply hand cream: thoa kem dưỡng da tay.
    • Don't forget to apply hand cream before going to bed. (Đừng quên thoa kem dưỡng da tay trước khi đi ngủ.)
  • Rub in hand cream: xoa đều kem dưỡng da tay.
    • Rub in the hand cream until it is fully absorbed. (Xoa đều kem dưỡng da tay cho đến khi kem thấm hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hand cream", nhưng có thể liên hệ với: - "Soft as a baby's hands": mềm mại như tay em bé (ám chỉ việc sử dụng kem dưỡng da tay). - After using this hand cream, my hands feel as soft as a baby's hands. (Sau khi dùng kem dưỡng da tay này, tay tôi cảm thấy mềm mại như tay em bé.)