hand down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Truyền lại (qua nhiều thế hệ): "hand down" có nghĩa chuyển giao một vật, tài sản, hoặc truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường qua thừa kế hoặc di sản. - Tuyên bố chính thức (đặc biệt phán quyết): Trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức, "hand down" còn có nghĩa đưa ra một quyết định, phán quyết, hoặc thông báo từ cấp cao hơn.

dụ sử dụng
  • Truyền lại (qua thế hệ):

    • This ring was handed down through many generations. (Chiếc nhẫn này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
    • My grandmother handed down her recipe book to me. ( tôi đã truyền lại cuốn sách công thức nấu ăn cho tôi.)
  • Tuyên bố chính thức:

    • The court will hand down its verdict tomorrow. (Tòa án sẽ tuyên bố phán quyết của mình vào ngày mai.)
    • The committee handed down new regulations for the industry. (Ủy ban đã ban hành các quy định mới cho ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hand down a tradition": truyền lại một truyền thống.

    • Cultural practices are often handed down from parents to children. (Các tập tục văn hóa thường được truyền lại từ cha mẹ sang con cái.)
  • "to hand down an heirloom": truyền lại một vật gia truyền.

    • The antique vase was handed down as a family heirloom. (Chiếc bình cổ được truyền lại như một vật gia truyền của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand-me-down (danh từ): đồ được truyền lại (thường quần áo).

    • She wore hand-me-downs from her older sister. ( ấy mặc đồ từ chị gái.)
  • Handed-down (tính từ): được truyền lại.

    • This is a handed-down story from our ancestors. (Đây một câu chuyện được truyền lại từ tổ tiên của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass on: truyền lại.
    • The knowledge was passed on to the next generation. (Kiến thức đã được truyền lại cho thế hệ tiếp theo.)
  • Bequeath: để lại (qua di chúc).
    • He bequeathed his estate to his children. (Ông ấy để lại tài sản của mình cho con cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand over: giao lại, trao lại (cho người khác quyền kiểm soát).

    • He handed over the keys to the new owner. (Anh ấy đã giao lại chìa khóa cho chủ mới.)
  • Hand out: phân phát, phát tay.

    • The teacher handed out the exam papers. (Giáo viên đã phát tay bài thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hand down from on high: truyền lại từ cấp cao hơn (thường chỉ mệnh lệnh hoặc quyết định).
    • The new policy was handed down from on high. (Chính sách mới đã được truyền lại từ cấp cao hơn.)