hand fern
Định nghĩa
Danh từ: "hand fern" (cây dương xỉ tay) là một loại dương xỉ nhiệt đới châu Mỹ, có các lá chét (fronds) được chia thùy thô hoặc có hình dạng giống như bàn tay (palmatifid).
Ví dụ sử dụng
- (Cây dương xỉ tay mọc nhiều trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung Mỹ.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây dương xỉ tay như một loài độc đáo do các lá chét hình bàn tay của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand fern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm hình thái của loài cây này.
- The hand fern's fronds can reach up to 1 meter in length. (Các lá chét của cây dương xỉ tay có thể dài tới 1 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (danh từ): dương xỉ (một nhóm thực vật có mạch, không hạt).
- Ferns are ancient plants that reproduce via spores. (Dương xỉ là thực vật cổ đại sinh sản qua bào tử.)
- Hand-shaped (tính từ): hình bàn tay.
- The hand-shaped leaves of this fern are distinctive. (Lá hình bàn tay của loài dương xỉ này rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Palm fern: dương xỉ cọ (một tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng giống lòng bàn tay).
- Tropical fern: dương xỉ nhiệt đới (chỉ chung các loài dương xỉ vùng nhiệt đới, không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hand fern" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hand fern".)