hand lotion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kem dưỡng da tay: "hand lotion" là một loại kem hoặc chất lỏng được sử dụng để làm mềm, dưỡng ẩm và bảo vệ da tay, thường được dùng sau khi rửa tay hoặc khi da tay bị khô.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thoa kem dưỡng da tay mỗi sáng để giữ cho đôi tay mềm mại.)
- (Loại kem dưỡng da tay này có chứa bơ hạt mỡ và vitamin E để cung cấp thêm độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use hand lotion": sử dụng kem dưỡng da tay.
- It is important to use hand lotion regularly during winter. (Việc sử dụng kem dưỡng da tay thường xuyên vào mùa đông là rất quan trọng.)
- "a pump bottle of hand lotion": chai kem dưỡng da tay dạng bơm.
- I keep a pump bottle of hand lotion on my desk. (Tôi để một chai kem dưỡng da tay dạng bơm trên bàn làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hand cream (danh từ): kem dưỡng da tay (thường đặc hơn lotion).
- Hand cream is thicker than hand lotion and provides more intense moisture. (Kem dưỡng da tay đặc hơn kem dưỡng da tay dạng lỏng và cung cấp độ ẩm sâu hơn.)
- Hand balm (danh từ): dầu dưỡng da tay (thường có kết cấu đặc, giàu dưỡng chất).
- She uses a hand balm to heal cracked skin. (Cô ấy dùng dầu dưỡng da tay để chữa lành da nứt nẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Moisturizer for hands: kem dưỡng ẩm cho tay.
- Skin lotion: kem dưỡng da (nói chung, nhưng thường dùng cho tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply hand lotion: thoa kem dưỡng da tay.
- She applies hand lotion after washing dishes. (Cô ấy thoa kem dưỡng da tay sau khi rửa bát.)
- Rub in hand lotion: xoa đều kem dưỡng da tay.
- Rub in the hand lotion until it is fully absorbed. (Xoa đều kem dưỡng da tay cho đến khi thấm hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Soft as hand lotion": mềm mại như kem dưỡng da tay (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả làn da mịn màng).
- Her skin felt as soft as hand lotion after the treatment. (Da cô ấy mềm mại như kem dưỡng da tay sau khi điều trị.)