hand mirror
Định nghĩa
Danh từ: - Gương cầm tay: "hand mirror" là một loại gương nhỏ, có tay cầm, được thiết kế để cầm trong tay khi sử dụng, thay vì đặt trên bàn hoặc treo trên tường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn mang theo một chiếc gương cầm tay trong túi xách để chỉnh trang.)
- (Chiếc gương cầm tay cổ có tay cầm bằng bạc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand mirror" thường được dùng trong ngữ cảnh làm đẹp cá nhân, trang điểm, hoặc chải tóc.
- Trong lịch sử, gương cầm tay là vật dụng phổ biến trong giới quý tộc, thường được chạm khắc tinh xảo.
Biến thể và từ gần giống
- Hand-mirror (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "hand mirror".
- Pocket mirror (gương bỏ túi): một loại gương nhỏ hơn, thường không có tay cầm.
- Compact mirror (gương lược): gương nhỏ thường nằm trong hộp trang điểm.
Từ đồng nghĩa
- Portable mirror: gương di động.
- Small mirror: gương nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Hold a hand mirror: cầm một chiếc gương cầm tay.
- She held the hand mirror up to check her hair. (Cô ấy giơ gương cầm tay lên để kiểm tra tóc.)
- Look in a hand mirror: nhìn vào gương cầm tay.
- He looked in the hand mirror to adjust his tie. (Anh ấy nhìn vào gương cầm tay để chỉnh lại cà vạt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hand mirror", nhưng từ "mirror" thường xuất hiện trong các thành ngữ như "a mirror of society" (tấm gương phản chiếu xã hội).