hand out
Định nghĩa
- Động từ cụm:
- Phân phát, phát cho: "hand out" có nghĩa là trao hoặc đưa thứ gì đó cho nhiều người, thường là cùng một lúc hoặc theo một nhóm.
- Trao tặng, ban phát: Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể chỉ hành động cho đi một cách hào phóng hoặc chính thức.
Ví dụ sử dụng
Phân phát:
- The teacher handed out the exams to the students. (Giáo viên đã phát bài kiểm tra cho học sinh.)
- Volunteers handed out food and blankets to the homeless. (Các tình nguyện viên đã phát thức ăn và chăn mền cho người vô gia cư.)
Trao tặng:
- The charity handed out gifts to the children in the orphanage. (Tổ chức từ thiện đã trao quà cho trẻ em trong trại trẻ mồ côi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hand out" trong ngữ cảnh chính thức: Thường dùng trong các sự kiện, lớp học, hoặc chương trình từ thiện.
- The company handed out promotional materials at the trade fair. (Công ty đã phát tài liệu quảng cáo tại hội chợ thương mại.)
"hand out" với nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc đưa ra lời khuyên hoặc chỉ trích một cách dễ dãi.
- He is always handing out unsolicited advice. (Anh ta luôn luôn đưa ra những lời khuyên không được yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Handout (danh từ): tài liệu phát tay, vật phẩm được phát miễn phí.
- The teacher gave us a handout with the lesson notes. (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một tài liệu phát tay có ghi chép bài học.)
Hand-out (danh từ): hình thức viết khác của "handout", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
- Distribute: phân phối (mang tính chính thức hơn).
- They distributed flyers at the event. (Họ đã phân phát tờ rơi tại sự kiện.)
- Give out: phát ra (thân mật, phổ biến).
- She gave out free samples at the store. (Cô ấy đã phát mẫu dùng thử miễn phí tại cửa hàng.)
- Dole out: phát chậm rãi, thường là với số lượng hạn chế.
- The government doled out food rations during the crisis. (Chính phủ đã phát khẩu phần ăn trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cụm từ liên quan
- Hand out to someone: phát cho ai đó.
- Please hand out these worksheets to the class. (Làm ơn phát những tờ bài tập này cho lớp.)
- Hand out something: phát thứ gì đó.
- They handed out water bottles to the runners. (Họ đã phát chai nước cho các vận động viên chạy bộ.)
Thành ngữ liên quan
- Hand out a line: đưa ra một lời giải thích hoặc câu chuyện không trung thực (thường dùng trong tiếng lóng).
- Don't hand me that line about being stuck in traffic. (Đừng đưa ra câu chuyện đó về việc bị kẹt xe với tôi.)
- Hand out a punishment: áp đặt một hình phạt.
- The judge handed out a severe sentence to the criminal. (Thẩm phán đã tuyên một bản án nghiêm khắc cho tên tội phạm.)