hand over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): hand over có nghĩa là giao nộp, chuyển giao ai đó hoặc cái gì đó cho người khác, đặc biệt là khi có sự ép buộc hoặc theo yêu cầu.
Hướng dẫn sử dụng
- "Hand over" thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi có tính chất bắt buộc, như giao nộp tội phạm, tài sản, hoặc quyền lực.
- Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp (người/vật) và thường đi kèm giới từ "to" để chỉ người nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Người bảo vệ đã giao nộp tên tội phạm cho cảnh sát.)
- (Vui lòng giao nộp hộ chiếu của bạn tại quầy.)
- (Họ yêu cầu công ty giao nộp tất cả tài liệu.)
Các nghĩa khác
- Giao nộp (người): Chuyển giao một người cho cơ quan chức năng hoặc đối phương.
- The rebels agreed to hand over the hostages. (Phiến quân đồng ý giao nộp các con tin.)
- Giao nộp (vật): Trao lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật cho người khác.
- He had to hand over the keys to his apartment. (Anh ấy phải giao nộp chìa khóa căn hộ của mình.)
- Chuyển giao (trách nhiệm/quyền lực): Trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm cho người khác.
- The CEO will hand over the company to his successor next month. (Giám đốc điều hành sẽ chuyển giao công ty cho người kế nhiệm vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand over to": Cụm từ hoàn chỉnh để chỉ người nhận.
- The witness was handed over to the prosecutor. (Nhân chứng đã được giao nộp cho công tố viên.)
- "hand over control": Chuyển giao quyền kiểm soát.
- The military agreed to hand over control of the region to civilians. (Quân đội đồng ý chuyển giao quyền kiểm soát khu vực cho dân thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Handover (danh từ): Sự giao nộp, sự chuyển giao.
- The handover of power was peaceful. (Việc chuyển giao quyền lực diễn ra hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Surrender: đầu hàng, giao nộp (thường mang tính ép buộc).
- Deliver: giao hàng, chuyển giao (trang trọng hơn).
- Fork over (thông tục): đưa ra, giao nộp (thường là tiền bạc hoặc vật có giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand in: nộp (bài tập, đơn từ).
- Please hand in your homework by Friday. (Vui lòng nộp bài tập về nhà trước thứ Sáu.)
- Hand out: phân phát.
- The teacher handed out the exam papers. (Giáo viên phát đề thi.)
Thành ngữ liên quan
- "hand over fist": rất nhanh và nhiều (thường dùng về tiền bạc).
- The company was making money hand over fist. (Công ty đang kiếm tiền rất nhanh và nhiều.)