hand pump

hand pump

A farmer uses a hand pump to draw water from a well.

Định nghĩa

Danh từ: Máy bơm taymột loại bơm hoạt động bằng sức người, thông qua tác độnghọc từ tay (như kéo, đẩy hoặc xoay tay quay) để di chuyển chất lỏng (nước, dầu, v.v.) từ nơi này sang nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dùng một máy bơm tay để lấy nước từ giếng.)
  • (Trong thời gian mất điện, chúng tôi phải dựa vào máy bơm tay sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a hand pump": vận hành máy bơm tay.
    • It takes some effort to operate a hand pump for long periods. (Cần một chút sức lực để vận hành máy bơm tay trong thời gian dài.)
  • "hand pump mechanism": cấu của máy bơm tay.
    • The hand pump mechanism consists of a handle, a piston, and a cylinder. ( cấu của máy bơm tay bao gồm một tay cầm, một pít-tông một xi-lanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand-pump (động từ): bơm bằng tay.
    • They had to hand-pump the water from the flooded basement. (Họ phải bơm nước bằng tay từ tầng hầm bị ngập.)
  • Hand-operated pump: máy bơm vận hành bằng tay (từ đồng nghĩa với "hand pump").
  • Manual pump: máy bơm thủ công (từ đồng nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bơm chân, bơm tay).
Từ đồng nghĩa
  • Bơm tay: cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong tiếng Việt.
  • Máy bơm thủ công: nhấn mạnh tính chất hoạt động bằng sức người, không dùng điện hay động cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump out: bơm ra ngoài (thường dùng với "hand pump").
    • We used a hand pump to pump out the water from the boat. (Chúng tôi đã dùng máy bơm tay để bơm nước ra khỏi thuyền.)
  • Pump up: bơm lên, làm đầy (không khí, chất lỏng).
    • He pumped up the tire with a hand pump. (Anh ấy đã bơm căng lốp xe bằng máy bơm tay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Work like a hand pump": làm việc chăm chỉ, liên tục nhưng thủ công (thành ngữ ẩn dụ, không phổ biến).
    • She works like a hand pump, tirelessly moving from task to task. ( ấy làm việc như một máy bơm tay, không biết mệt mỏi chuyển từ việc này sang việc khác.)