hand throttle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần tay ga: "hand throttle" là một cần gạt hoặc tay điều khiển bằng tay, dùng để kiểm soát van tiết lưu (throttle valve) của động cơ. Nó cho phép người dùng tăng hoặc giảm tốc độ động cơ mà không cần dùng chân ga.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái xe đã sử dụng cần tay ga để kiểm soát tốc độ động cơ khi cày.)
- (Trên những máy kéo cũ, cần tay ga thường được đặt trên bảng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage the hand throttle": kích hoạt cần tay ga.
- He engaged the hand throttle to maintain a steady speed. (Anh ấy đã kích hoạt cần tay ga để duy trì tốc độ ổn định.)
"to adjust the hand throttle": điều chỉnh cần tay ga.
- The mechanic adjusted the hand throttle to ensure smooth operation. (Thợ máy đã điều chỉnh cần tay ga để đảm bảo hoạt động trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
Throttle (n): van tiết lưu, bướm ga (bộ phận kiểm soát nhiên liệu trong động cơ).
- The throttle controls the amount of fuel entering the engine. (Bướm ga kiểm soát lượng nhiên liệu vào động cơ.)
Hand lever (n): cần tay, tay đòn (một loại cần điều khiển bằng tay, tương tự nhưng không nhất thiết liên quan đến ga).
Từ đồng nghĩa
- Manual throttle: ga tay (một cách gọi khác, nhấn mạnh tính thủ công).
- Hand-operated throttle: ga vận hành bằng tay (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "hand throttle" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to throttle" (bóp ga, điều chỉnh ga) kết hợp:
- Throttle down: giảm ga.
- He throttled down the engine using the hand throttle. (Anh ấy đã giảm ga động cơ bằng cần tay ga.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hand throttle", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ về điều khiển:
- "To have a hand on the throttle": nắm quyền kiểm soát (ẩn dụ cho việc kiểm soát tình hình).
- The manager always has a hand on the throttle of the project. (Người quản lý luôn nắm quyền kiểm soát dự án.)